Chúng tôi chuyên cung cấp ắc quy cho các nhà máy điện, khu công nghiệp, viễn thông,… cho hệ thống DC – một chiều, UPS,…
Vui lòng liên hệ để được báo giá tốt nhất.
Characteristics
| Item | Specification |
|---|---|
| Nominal voltage | 2V (2 cells per unit) |
| Nominal capacity at 10 hours rate/1.8V (25℃) | 1000Ah |
| Capacity (25℃) | 3 Hours rate/1.8V: 750Ah |
| 1 Hour rate/1.75V: 550Ah | |
| Terminal type | T20 |
| Torque | 12.3±2.5N.m |
| Approx. internal resistance (25℃) | 0.3 mΩ |
| Dimensions | Length: 475±2mm (18.70inch) |
| Width: 175±2mm (6.89inch) | |
| Height: 330±2mm (12.99inch) | |
| Total height: 367±2mm (14.45inch) | |
| Design Life (stand-by) | JIS at 25℃: 18 years |
| Eurobat at 20℃: >12 years | |
| Weight | 63.00kg (138.90lbs) ±3% |
| Nominal operating temperature | 25℃±3 (77℉±5℉) |
| Operating temperature range | Discharge: -15℃~50℃ (5℉~122℉) |
| Charge: -10℃~50℃ (14℉~122℉) | |
| Storage: -20℃~50℃ (-4℉~122℉) | |
| Float charging voltage at 25℃ | 2.25V~2.30V |
| Cyclic charging voltage at 25℃ | 2.40V~2.45V |
| Temperature compensation | Float charge: -3 mV/℃/Cell |
| Cycle charge: -5 mV/℃/Cell | |
| Max. charging current (A) | 200A |
| Max. discharge current for 5 seconds | 5500A |
| Self discharge rate (25℃) | ≤3%/month |
| Battery container ABS UL94-HB | V-0 optional |



